Nghĩa tiếng Việt
trơ trẽn, vô liêm sỉ
Đừng chỉ tra "shameless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
behaving boldly or in a morally questionable manner without feeling embarrassment or remorse
Câu ví dụ
Her shameless behavior at the party , including dancing on tables , drew stares from other guests .
Hành vi trơ trẽn của cô ấy tại bữa tiệc, bao gồm cả việc nhảy trên bàn, đã thu hút ánh nhìn từ những vị khách khác.
Luyện tập
"shameless" nghĩa là gì?