shameless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trơ trẽn, vô liêm sỉ
🎯
Đừng chỉ tra "shameless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving boldly or in a morally questionable manner without feeling embarrassment or remorse
✏️
Câu ví dụ
Her shameless behavior at the party , including dancing on tables , drew stares from other guests .
Hành vi trơ trẽn của cô ấy tại bữa tiệc, bao gồm cả việc nhảy trên bàn, đã thu hút ánh nhìn từ những vị khách khác.
✅
Luyện tập

"shameless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits