Nghĩa tiếng Việt
dính, có tính kết dính
Đừng chỉ tra "adhesive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the quality of sticking or bonding objects together
Câu ví dụ
She applied an adhesive strip to the torn page to repair her book .
Cô ấy đã dán một dải dính vào trang sách bị rách để sửa chữa cuốn sách của mình.
Luyện tập
"adhesive" nghĩa là gì?