Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, vững chắc
Đừng chỉ tra "firmly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a strong or secure manner
Câu ví dụ
The foundation of the building was laid firmly for stability .
Nền móng của tòa nhà được đặt vững chắc để đảm bảo sự ổn định.
Luyện tập
"firmly" nghĩa là gì?