Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, vững chãi
Đừng chỉ tra "soundly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is secure and firm
Câu ví dụ
The boat was anchored soundly to the dock , ensuring it would n't drift away .
Con thuyền được neo chắc chắn vào bến tàu, đảm bảo rằng nó sẽ không trôi đi.
Luyện tập
"soundly" nghĩa là gì?