soundly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, vững chãi
🎯
Đừng chỉ tra "soundly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is secure and firm
✏️
Câu ví dụ
The boat was anchored soundly to the dock , ensuring it would n't drift away .
Con thuyền được neo chắc chắn vào bến tàu, đảm bảo rằng nó sẽ không trôi đi.
✅
Luyện tập

"soundly" nghĩa là gì?