hazardously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
🎯
Đừng chỉ tra "hazardously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves risks or dangers
✏️
Câu ví dụ
The disposal of industrial waste was conducted hazardously, posing environmental risks .
Việc xử lý chất thải công nghiệp được thực hiện một cách nguy hiểm, gây ra rủi ro môi trường.
✅
Luyện tập

"hazardously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Safety and Danger