hazardously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
Đừng chỉ tra "hazardously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves risks or dangers
Câu ví dụ
The disposal of industrial waste was conducted hazardously, posing environmental risks .
Việc xử lý chất thải công nghiệp được thực hiện một cách nguy hiểm, gây ra rủi ro môi trường.
Luyện tập
"hazardously" nghĩa là gì?