cautiously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "cautiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows carefulness and attention to potential danger, risk, or harm
✏️
Câu ví dụ
He cautiously expressed his opinion during the debate .
Anh ấy thận trọng bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
✅
Luyện tập

"cautiously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Safety and Danger