Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, cẩn thận
Đừng chỉ tra "cautiously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows carefulness and attention to potential danger, risk, or harm
Câu ví dụ
He cautiously expressed his opinion during the debate .
Anh ấy thận trọng bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
Luyện tập
"cautiously" nghĩa là gì?