cautiously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thận trọng, cẩn thận
Definition (English)
in a way that shows carefulness and attention to potential danger, risk, or harm
Câu ví dụ
He cautiously expressed his opinion during the debate .
Anh ấy thận trọng bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
Luyện tập
"cautiously" nghĩa là gì?