Nghĩa tiếng Việt
lỏng lẻo, một cách lỏng lẻo
Đừng chỉ tra "loosely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is not tightly or firmly held or attached
Câu ví dụ
The rope was coiled loosely, ready to be untied easily .
Sợi dây được cuộn lỏng lẻo, sẵn sàng để tháo dễ dàng.
Luyện tập
"loosely" nghĩa là gì?