Nghĩa tiếng Việt
một cách vững chắc, chắc chắn
Đừng chỉ tra "solidly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is firm and strong
Câu ví dụ
The table was crafted solidly from hardwood , guaranteeing longevity .
Chiếc bàn được làm chắc chắn từ gỗ cứng, đảm bảo độ bền lâu dài.
Luyện tập
"solidly" nghĩa là gì?