precariously

/pɹɪˈkɛɹiəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không chắc chắn, một cách bấp bênh
🎯
Đừng chỉ tra "precariously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is uncertain, insecure, or lacking stability
✏️
Câu ví dụ
The child stood precariously on the wobbly chair , attempting to reach a high shelf .
Đứa trẻ đứng không vững trên chiếc ghế chông chênh, cố gắng với tới kệ cao.
✅
Luyện tập

"precariously" nghĩa là gì?