Nghĩa tiếng Việt
một cách không chắc chắn, một cách bấp bênh
Đừng chỉ tra "precariously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is uncertain, insecure, or lacking stability
Câu ví dụ
The child stood precariously on the wobbly chair , attempting to reach a high shelf .
Đứa trẻ đứng không vững trên chiếc ghế chông chênh, cố gắng với tới kệ cao.
Luyện tập
"precariously" nghĩa là gì?