peacefully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hòa bình, một cách yên tĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "peacefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a calm and harmonious manner
✏️
Câu ví dụ
After a long walk , they rested peacefully under the shade of a tree .
Sau một chặng đường dài, họ nghỉ ngơi yên bình dưới bóng cây.
✅
Luyện tập

"peacefully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Safety and Danger