Nghĩa tiếng Việt
hư cấu, tưởng tượng
Đừng chỉ tra "fictitious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
created by imagination and not based on reality
Câu ví dụ
The story was entirely fictitious, woven together from the author 's imagination .
Câu chuyện hoàn toàn là hư cấu, được dệt nên từ trí tưởng tượng của tác giả.
Luyện tập
"fictitious" nghĩa là gì?