fictitious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hư cấu, tưởng tượng
🎯
Đừng chỉ tra "fictitious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
created by imagination and not based on reality
✏️
Câu ví dụ
The story was entirely fictitious, woven together from the author 's imagination .
Câu chuyện hoàn toàn là hư cấu, được dệt nên từ trí tưởng tượng của tác giả.
✅
Luyện tập

"fictitious" nghĩa là gì?