immersive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhập vai, hấp dẫn
Đừng chỉ tra "immersive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
drawing someone deeply into an experience or environment
Câu ví dụ
The music ’s depth made the concert truly immersive.
Chiều sâu của âm nhạc đã khiến buổi hòa nhạc thực sự chìm đắm.
Luyện tập
"immersive" nghĩa là gì?