existing

/ɪɡˈzɪstɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện có, đang có hiệu lực
🎯
Đừng chỉ tra "existing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
currently present or in operation
✏️
Câu ví dụ
The government is working to improve the existing healthcare system.
Chính phủ đang làm việc để cải thiện hệ thống y tế hiện có.
✅
Luyện tập

"existing" nghĩa là gì?