existing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hiện có, đang có hiệu lực
Definition (English)
currently present or in operation
Câu ví dụ
The government is working to improve the existing healthcare system.
Chính phủ đang làm việc để cải thiện hệ thống y tế hiện có.
Luyện tập
"existing" nghĩa là gì?