existing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện có, đang có hiệu lực
💡
Definition (English)
currently present or in operation
✏️
Câu ví dụ
The government is working to improve the existing healthcare system.
Chính phủ đang làm việc để cải thiện hệ thống y tế hiện có.
Luyện tập

"existing" nghĩa là gì?