Nghĩa tiếng Việt
hiện có, đang có hiệu lực
Đừng chỉ tra "existing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
currently present or in operation
Câu ví dụ
The government is working to improve the existing healthcare system.
Chính phủ đang làm việc để cải thiện hệ thống y tế hiện có.
Luyện tập
"existing" nghĩa là gì?