Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, huyền ảo
Đừng chỉ tra "fanciful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming from the imagination rather than facts
Câu ví dụ
His excuses for being late were often fanciful and lacking in truth , leading his friends to doubt their validity .
Những lý do anh ấy đưa ra để biện minh cho việc đến muộn thường tưởng tượng và thiếu sự thật, khiến bạn bè anh ấy nghi ngờ tính xác thực của chúng.
Luyện tập
"fanciful" nghĩa là gì?