Nghĩa tiếng Việt
giả lập, nhân tạo
Đừng chỉ tra "simulated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not real but designed to imitate the real thing
Câu ví dụ
The museum exhibit featured a simulated dinosaur habitat , complete with sound effects and animatronic creatures .
Triển lãm bảo tàng trưng bày một môi trường sống của khủng long được mô phỏng, đầy đủ với hiệu ứng âm thanh và sinh vật animatronic.
Luyện tập
"simulated" nghĩa là gì?