simulated

/ˈsɪmjəˌɫeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả lập, nhân tạo
🎯
Đừng chỉ tra "simulated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not real but designed to imitate the real thing
✏️
Câu ví dụ
The museum exhibit featured a simulated dinosaur habitat , complete with sound effects and animatronic creatures .
Triển lãm bảo tàng trưng bày một môi trường sống của khủng long được mô phỏng, đầy đủ với hiệu ứng âm thanh và sinh vật animatronic.
✅
Luyện tập

"simulated" nghĩa là gì?