Nghĩa tiếng Việt
gồm các giai thoại, mang tính giai thoại
Đừng chỉ tra "anecdotal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or characterized by short, personal stories or accounts
Câu ví dụ
During family gatherings , they often shared anecdotal tales from their childhood .
Trong các buổi tụ họp gia đình, họ thường chia sẻ những câu chuyện giai thoại từ thời thơ ấu của mình.
Luyện tập
"anecdotal" nghĩa là gì?