anecdotal

/ˌænəkˈdoʊtəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gồm các giai thoại, mang tính giai thoại
🎯
Đừng chỉ tra "anecdotal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or characterized by short, personal stories or accounts
✏️
Câu ví dụ
During family gatherings , they often shared anecdotal tales from their childhood .
Trong các buổi tụ họp gia đình, họ thường chia sẻ những câu chuyện giai thoại từ thời thơ ấu của mình.
✅
Luyện tập

"anecdotal" nghĩa là gì?