Nghĩa tiếng Việt
ảo tưởng, lừa dối
Đừng chỉ tra "illusory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving a false impression of reality
Câu ví dụ
In the desert heat , the mirage created an illusory oasis that vanished upon closer inspection .
Trong cái nóng sa mạc, ảo ảnh tạo ra một ốc đảo ảo tưởng biến mất khi kiểm tra kỹ hơn.
Luyện tập
"illusory" nghĩa là gì?