face cream

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem dưỡng da mặt, kem mặt
🎯
Đừng chỉ tra "face cream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cream that is applied to the face to soothe or cleanse the skin
✏️
Câu ví dụ
The dermatologist recommended a gentle face cream for sensitive skin .
Bác sĩ da liễu đã khuyên dùng một loại kem dưỡng mặt dịu nhẹ cho da nhạy cảm.
✅
Luyện tập

"face cream" nghĩa là gì?