cloth menstrual pad
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
băng vải kinh nguyệt tái sử dụng, miếng lót kinh nguyệt bằng vải thân thiện với môi trường
Đừng chỉ tra "cloth menstrual pad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a reusable fabric pad for managing menstrual flow as an eco-friendly alternative to disposable pads or tampons
Luyện tập
"cloth menstrual pad" nghĩa là gì?