menstrual cup
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cốc nguyệt san, ly nguyệt san
Đừng chỉ tra "menstrual cup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a reusable bell-shaped cup for collecting menstrual blood as an alternative to disposable pads or tampons
Luyện tập
"menstrual cup" nghĩa là gì?