hairbrush
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bàn chải tóc, lược
Đừng chỉ tra "hairbrush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a brush for making the hair smooth or tidy
Câu ví dụ
The bristles on the hairbrush were soft , perfect for her sensitive scalp .
Lông của bàn chải tóc mềm mại, hoàn hảo cho da đầu nhạy cảm của cô ấy.
Luyện tập
"hairbrush" nghĩa là gì?