lip balm
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
son dưỡng môi, kem dưỡng môi
Đừng chỉ tra "lip balm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wax-like substance that is used on the lips to remedy cracked or dry lips
Luyện tập
"lip balm" nghĩa là gì?