lip balm

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
son dưỡng môi, kem dưỡng môi
🎯
Đừng chỉ tra "lip balm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wax-like substance that is used on the lips to remedy cracked or dry lips
✅
Luyện tập

"lip balm" nghĩa là gì?