hand sanitizer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nước rửa tay khử trùng, gel rửa tay kháng khuẩn
Đừng chỉ tra "hand sanitizer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a liquid or substance applied to the hands for the purpose of removing bacteria and other common pathogens
Luyện tập
"hand sanitizer" nghĩa là gì?