hand sanitizer

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước rửa tay khử trùng, gel rửa tay kháng khuẩn
🎯
Đừng chỉ tra "hand sanitizer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a liquid or substance applied to the hands for the purpose of removing bacteria and other common pathogens
✅
Luyện tập

"hand sanitizer" nghĩa là gì?