prohibitively

/pɹoʊˈhɪbətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cấm đoán, một cách ngăn cản
🎯
Đừng chỉ tra "prohibitively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that forbids or effectively prevents something
✏️
Câu ví dụ
Access to the archives was prohibitively limited to authorized personnel only .
Việc tiếp cận kho lưu trữ bị hạn chế một cách cấm đoán chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.
✅
Luyện tập

"prohibitively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này