Nghĩa tiếng Việt
một cách cấm đoán, một cách ngăn cản
Đừng chỉ tra "prohibitively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that forbids or effectively prevents something
Câu ví dụ
Access to the archives was prohibitively limited to authorized personnel only .
Việc tiếp cận kho lưu trữ bị hạn chế một cách cấm đoán chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.
Luyện tập
"prohibitively" nghĩa là gì?