remarkably

/ɹiˈmɑɹkəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, phi thường
🎯
Đừng chỉ tra "remarkably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a notable or extraordinary degree
✏️
Câu ví dụ
The weather has been remarkably warm this winter .
Thời tiết đã đáng chú ý ấm áp trong mùa đông này.
✅
Luyện tập

"remarkably" nghĩa là gì?