Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, phi thường
Đừng chỉ tra "remarkably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a notable or extraordinary degree
Câu ví dụ
The weather has been remarkably warm this winter .
Thời tiết đã đáng chú ý ấm áp trong mùa đông này.
Luyện tập
"remarkably" nghĩa là gì?