vastly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, rất nhiều
🎯
Đừng chỉ tra "vastly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a great degree or extent
✏️
Câu ví dụ
His skills have vastly improved since last summer .
Kỹ năng của anh ấy đã được cải thiện đáng kể kể từ mùa hè năm ngoái.
✅
Luyện tập

"vastly" nghĩa là gì?