Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, rất
Đừng chỉ tra "eminently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a highly notable or distinguished manner
Câu ví dụ
Her arguments were eminently reasonable and well-supported .
Những lập luận của cô ấy rất hợp lý và được hỗ trợ tốt.
Luyện tập
"eminently" nghĩa là gì?