eminently

/ˈɛmənəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, rất
🎯
Đừng chỉ tra "eminently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a highly notable or distinguished manner
✏️
Câu ví dụ
Her arguments were eminently reasonable and well-supported .
Những lập luận của cô ấy rất hợp lý và được hỗ trợ tốt.
✅
Luyện tập

"eminently" nghĩa là gì?