exact

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính xác, chuẩn xác
🎯
Đừng chỉ tra "exact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
completely accurate in every detail
✏️
Câu ví dụ
The exact location of the treasure was marked on the map .
Vị trí chính xác của kho báu đã được đánh dấu trên bản đồ.
✅
Luyện tập

"exact" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness