precise

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính xác, đúng đắn
🎯
Đừng chỉ tra "precise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in accordance with truth
✏️
Câu ví dụ
The team will need to provide a precise analysis of the data before making any conclusions .
Nhóm sẽ cần phải cung cấp một phân tích chính xác về dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
✅
Luyện tập

"precise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness