spot-on
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chính xác tuyệt đối, đúng
Đừng chỉ tra "spot-on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
precisely accurate or correct
Câu ví dụ
Her joke was spot-on, causing everyone to burst into laughter .
Câu đùa của cô ấy chính xác, khiến mọi người bật cười.
Luyện tập
"spot-on" nghĩa là gì?