irrefutable

/ˌɪɹəfˈjutəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể bác bỏ, không thể chối cãi
🎯
Đừng chỉ tra "irrefutable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so clear or convincing that it cannot be reasonably disputed or denied
✏️
Câu ví dụ
The data collected was irrefutable, confirming the conclusion beyond doubt .
Dữ liệu thu thập được là không thể bác bỏ, xác nhận kết luận mà không còn nghi ngờ gì nữa.
✅
Luyện tập

"irrefutable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness