verifiable

/ˈvɛɹəˌfaɪəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể kiểm chứng, có thể xác minh
🎯
Đừng chỉ tra "verifiable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be proven or confirmed as true or accurate through evidence or reliable sources
✏️
Câu ví dụ
His alibi was not verifiable, raising doubts about his innocence .
Lời khai của anh ta không thể xác minh được, làm dấy lên nghi ngờ về sự vô tội của anh ta.
✅
Luyện tập

"verifiable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness