Nghĩa tiếng Việt
có thể kiểm chứng, có thể xác minh
Đừng chỉ tra "verifiable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be proven or confirmed as true or accurate through evidence or reliable sources
Câu ví dụ
His alibi was not verifiable, raising doubts about his innocence .
Lời khai của anh ta không thể xác minh được, làm dấy lên nghi ngờ về sự vô tội của anh ta.
Luyện tập
"verifiable" nghĩa là gì?