enforceable

/ɛnˈfɔɹsəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thi hành, áp dụng được
🎯
Đừng chỉ tra "enforceable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be legally upheld or made effective according to established rules
✏️
Câu ví dụ
An enforceable agreement between neighbors resolved the property boundary dispute .
Một thỏa thuận có thể thi hành giữa những người hàng xóm đã giải quyết tranh chấp ranh giới tài sản.
✅
Luyện tập

"enforceable" nghĩa là gì?