Nghĩa tiếng Việt
có thể thi hành, áp dụng được
Đừng chỉ tra "enforceable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be legally upheld or made effective according to established rules
Câu ví dụ
An enforceable agreement between neighbors resolved the property boundary dispute .
Một thỏa thuận có thể thi hành giữa những người hàng xóm đã giải quyết tranh chấp ranh giới tài sản.
Luyện tập
"enforceable" nghĩa là gì?