flip

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cần, thiếu tôn trọng
🎯
Đừng chỉ tra "flip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
displaying casual disrespect towards others or situations
✏️
Câu ví dụ
Her flip attitude towards authority figures often got her into trouble .
Thái độ bất cần của cô ấy đối với những nhân vật có thẩm quyền thường khiến cô gặp rắc rối.
✅
Luyện tập

"flip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits