Nghĩa tiếng Việt
xấu xa, độc ác
Đừng chỉ tra "wicked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a deliberately harmful or dishonest nature or intent
Câu ví dụ
He was punished for his wicked scheme to defraud the company .
Anh ta bị trừng phạt vì ác ý âm mưu lừa đảo công ty.
Luyện tập
"wicked" nghĩa là gì?