temperamental

/ˌtɛmpɝˈmɛntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất thường, hay thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "temperamental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing frequent changes in mood or behavior, often in an unpredictable or inconsistent manner
✏️
Câu ví dụ
The temperamental child threw tantrums when things did n't go their way .
Đứa trẻ tính khí thất thường đã nổi cơn tam bành khi mọi việc không diễn ra theo ý muốn của chúng.
✅
Luyện tập

"temperamental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits