Nghĩa tiếng Việt
thất thường, hay thay đổi
Đừng chỉ tra "temperamental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing frequent changes in mood or behavior, often in an unpredictable or inconsistent manner
Câu ví dụ
The temperamental child threw tantrums when things did n't go their way .
Đứa trẻ tính khí thất thường đã nổi cơn tam bành khi mọi việc không diễn ra theo ý muốn của chúng.
Luyện tập
"temperamental" nghĩa là gì?