Nghĩa tiếng Việt
một cách tiết kiệm
Đừng chỉ tra "economically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows careful and efficient use of money or resources
Câu ví dụ
The company uses resources economically to reduce costs .
Công ty sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm để giảm chi phí.
Luyện tập
"economically" nghĩa là gì?