Nghĩa tiếng Việt
đòi hỏi cao, khó khăn
Đừng chỉ tra "demanding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a task) needing great effort, skill, etc.
Câu ví dụ
His demanding schedule made it difficult to find time for rest.
Lịch trình khắt khe của anh ấy khiến khó tìm thời gian để nghỉ ngơi.
Luyện tập
"demanding" nghĩa là gì?