perplexing

/pɝˈpɫɛksɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "perplexing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing confusion due to being complex or unclear
✏️
Câu ví dụ
The scientist found the results of the experiment perplexing, as they didn’t match expectations.
Nhà khoa học thấy kết quả của thí nghiệm khó hiểu, vì chúng không khớp với mong đợi.
✅
Luyện tập

"perplexing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity