Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, phức tạp
Đừng chỉ tra "tricky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
difficult to do or handle and requiring skill or caution
Câu ví dụ
Figuring out the tricky instructions for assembling furniture can be frustrating without the right tools and expertise .
Tìm hiểu các hướng dẫn khó để lắp ráp đồ nội thất có thể gây khó chịu nếu không có công cụ phù hợp và chuyên môn.
Luyện tập
"tricky" nghĩa là gì?