tricky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó khăn, phức tạp
🎯
Đừng chỉ tra "tricky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to do or handle and requiring skill or caution
✏️
Câu ví dụ
Figuring out the tricky instructions for assembling furniture can be frustrating without the right tools and expertise .
Tìm hiểu các hướng dẫn khó để lắp ráp đồ nội thất có thể gây khó chịu nếu không có công cụ phù hợp và chuyên môn.
✅
Luyện tập

"tricky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity