indistinct

/ˌɪndɪˈstɪŋkt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ nhạt, không rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "indistinct" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not easily defined or understood due to a lack of clarity or precision
✏️
Câu ví dụ
The lines between right and wrong often feel indistinct in complex moral dilemmas .
Ranh giới giữa đúng và sai thường cảm thấy không rõ ràng trong những tình huống khó xử về đạo đức phức tạp.
✅
Luyện tập

"indistinct" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity