Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, không rõ ràng
Đừng chỉ tra "ambiguous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unclear and not precisely stated or defined
Câu ví dụ
His ambiguous statement left everyone unsure of his position on the issue .
Tuyên bố mơ hồ của anh ấy khiến mọi người không chắc chắn về lập trường của anh ấy về vấn đề này.
Luyện tập
"ambiguous" nghĩa là gì?