Nghĩa tiếng Việt
ngược chiều kim đồng hồ, theo hướng ngược với chiều kim đồng hồ
Đừng chỉ tra "counterclockwise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the opposite direction of a clock's hands
Câu ví dụ
To tighten the bolt , turn it counterclockwise.
Để siết chặt bu lông, hãy vặn nó ngược chiều kim đồng hồ (ngược chiều kim đồng hồ).
Luyện tập
"counterclockwise" nghĩa là gì?