headfirst
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu tiên, lao đầu vào
Definition (English)
with the head leading the way
Câu ví dụ
The acrobat descended headfirst from the trapeze, showcasing skill and precision.
Người nhào lộn đã xuống đầu xuống trước từ xà ngang, thể hiện kỹ năng và sự chính xác.
Luyện tập
"headfirst" nghĩa là gì?