combined

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết hợp, chung
🎯
Đừng chỉ tra "combined" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
formed or created by joining two or more elements or parts together
✏️
Câu ví dụ
The garden displayed a combined array of flowers , shrubs , and trees , creating a beautiful landscape .
Khu vườn trưng bày một kết hợp đa dạng các loài hoa, cây bụi và cây xanh, tạo nên một phong cảnh tuyệt đẹp.
✅
Luyện tập

"combined" nghĩa là gì?