sophisticated

/səˈfɪstəˌkeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, sành điệu
🎯
Đừng chỉ tra "sophisticated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having refined taste, elegance, and knowledge of complex matters
✏️
Câu ví dụ
The sophisticated diplomat navigated the complex negotiations with ease .
Nhà ngoại giao tinh tế đã dễ dàng điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp.
✅
Luyện tập

"sophisticated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits