Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, sành điệu
Đừng chỉ tra "sophisticated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having refined taste, elegance, and knowledge of complex matters
Câu ví dụ
The sophisticated diplomat navigated the complex negotiations with ease .
Nhà ngoại giao tinh tế đã dễ dàng điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp.
Luyện tập
"sophisticated" nghĩa là gì?