Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, tỉ mỉ
Đừng chỉ tra "intricate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having many complex parts or details that make it difficult to understand or work with
Câu ví dụ
The project required an intricate strategy to ensure its success .
Dự án yêu cầu một chiến lược phức tạp để đảm bảo thành công.
Luyện tập
"intricate" nghĩa là gì?