Nghĩa tiếng Việt
rời rạc, không mạch lạc
Đừng chỉ tra "bitty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing many small or fragmented pieces or parts that don’t fit together well
Câu ví dụ
The story felt bitty, jumping between different time periods.
Câu chuyện có cảm giác rời rạc, nhảy giữa các khoảng thời gian khác nhau.
Luyện tập
"bitty" nghĩa là gì?