bitty

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời rạc, không mạch lạc
💡
Definition (English)
containing many small or fragmented pieces or parts that don’t fit together well
✏️
Câu ví dụ
The story felt bitty, jumping between different time periods.
Câu chuyện có cảm giác rời rạc, nhảy giữa các khoảng thời gian khác nhau.
Luyện tập

"bitty" nghĩa là gì?