tortuous

/ˈtɔɹtʃəwəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quanh co, phức tạp
🎯
Đừng chỉ tra "tortuous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely long and complicated and sometimes tricky to understand
✏️
Câu ví dụ
The lawyer 's tortuous explanation only confused the jury further .
Lời giải thích quanh co của luật sư chỉ làm bồi thẩm đoàn thêm bối rối.
✅
Luyện tập

"tortuous" nghĩa là gì?