classically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách cổ điển
🎯
Đừng chỉ tra "classically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the traditional style or principles of classical art, literature, or music
✏️
Câu ví dụ
The architect designed the building classically, incorporating elements from classical architecture .
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà một cách cổ điển, kết hợp các yếu tố từ kiến trúc cổ điển.
✅
Luyện tập

"classically" nghĩa là gì?